Từ vựng
N3Danh từ

政府

せいふ

Nghĩa

  • 1.chính phủ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
government
Tiếng Việt
chính phủ
日本語
国の政治機関, 政権
한국어
정부
中文
政府
Bahasa Indonesia
pemerintahan
ภาษาไทย
รัฐบาล
Español
gobierno
Français
gouvernement
Deutsch
Regierung
Português
governo

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 旅行業界によると、政府は昨年中は旅行者を支援する方針を発表しました。

    Theo ngành du lịch, chính phủ đã công bố chính sách hỗ trợ du khách trong năm ngoái.

  • 政府は年金の改革を進めるため、様々な意見を集めています。

    Chính phủ đang thu thập các ý kiến khác nhau để thúc đẩy việc cải cách hưu trí.

  • 政府はこの問題に真剣に取り組むべきだと指摘している。

    Chính phủ chỉ ra rằng họ nên giải quyết vấn đề này một cách nghiêm túc.

  • その中で政府は支援金を出しました。

    Trong thời gian đó, chính phủ đã cấp hỗ trợ tài chính.

  • 政府はメディアを管理しようとしているがその影響で報道の自由が危険にさらされています。

    Chính phủ đang cố gắng kiểm soát truyền thông, nhưng điều đó làm cho tự do báo chí gặp nguy hiểm.

  • そのため、政府は新しい政策を導入する必要がある。

    Do đó, chính phủ cần thực hiện một chính sách mới.

  • そのため、政府は新しい政策を導入する必要

    Vì vậy, chính phủ cần phải đưa ra các chính sách mới.

  • 再生可能エネルギーの利用を促進するために、政府は様々な施策を実施する。

    Để thúc đẩy việc sử dụng năng lượng tái tạo, chính phủ sẽ thực hiện nhiều biện pháp khác nhau.

  • このような状況においては金融支援と政府のサポートが求められています。

    Trong những tình huống như thế này, cần có sự hỗ trợ tài chính và hỗ trợ từ chính phủ.

  • 政府は企業に倹約を奨励する。

    Chính phủ khuyến khích các công ty thực hành tiết kiệm.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.