chính trị, chính phủ
On'yomi (音読み)
- セイ
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
- まつりごと
- まん
Về kanji này
Kanji 「政」 có nghĩa chính là chính trị hoặc chính phủ. Nó thường được sử dụng như danh từ, chẳng hạn như trong các từ ghép. Một vài ví dụ tiêu biểu là 行政 (ぎょうせい) có nghĩa là hành chính, Quốc chính (こくせい) tức là chính trị quốc gia, và 財政 (ざいせい) có nghĩa là tài chính công. Từ 「政」 thường xuất hiện trong các cách nói liên quan đến chính trị và quản lý nhà nước. Nên lưu ý rằng từ này không chỉ đơn thuần là chính trị mà còn liên quan đến các vấn đề quản lý và tổ chức xã hội.
Câu ví dụ
政権を維持するべきだ。
Chính quyền nên được duy trì.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- politics, government
- Tiếng Việt
- chính trị, chính phủ
- 日本語
- 政治, 政府
- 한국어
- 정치, 정부
- 中文
- 政治, 政府
- id
- politik
- th
- การเมือง
- es
- política
- fr
- politique
- de
- Politik
- pt
- política
Từ ghép phổ biến
- 行政executive, government, administration
- 国政national politics, political situation, statecraft
- 財政public finance, financial affairs, financial situation
- 政界(world of) politics, political world, political circles
- 政局political situation
- 政権(political) administration, political power
- 政策political measures, policy
- 政治politics, government
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.