N3Danh từ
府民
ふみん
Nghĩa
- 1.công dân của một tỉnh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- citizens of a prefecture
- Tiếng Việt
- công dân của một tỉnh
- 日本語
- 府の住民
- 한국어
- 현민
- 中文
- 一个府的公民
- Bahasa Indonesia
- warga prefektur
- ภาษาไทย
- ประชาชนของจังหวัด
- Español
- ciudadanos de una prefectura
- Français
- citoyens d'une préfecture
- Deutsch
- Bürger einer Präfektur
- Português
- cidadãos de uma prefeitura
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.