N3Danh từ
地方府
ちほうふ
Nghĩa
- 1.chính quyền địa phương
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- local government
- Tiếng Việt
- chính quyền địa phương
- 日本語
- 地方の府
- 한국어
- 지방 정부
- 中文
- 地方政府
- Bahasa Indonesia
- pemerintah daerah
- ภาษาไทย
- รัฐบาลท้องถิ่น
- Español
- gobierno local
- Français
- gouvernement local
- Deutsch
- Gemeindeverwaltung
- Português
- governo local
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.