N3Danh từ
彫り物
ほりもの
Nghĩa
- 1.đồ khắc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- carving, engraving
- Tiếng Việt
- đồ khắc
- 日本語
- 彫り物
- 한국어
- 조각
- 中文
- 雕刻品
- Bahasa Indonesia
- ukiran
- ภาษาไทย
- การแกะสลัก
- Español
- tallado, grabado
- Français
- sculpture, gravure
- Deutsch
- Schnitzerei
- Português
- escultura, gravura
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.