khắc, điêu khắc
On'yomi (音読み)
- チョウ
Kun'yomi (訓読み)
- ほ.る
- ほ.り
Về kanji này
Kanji 「彫」 có nghĩa chính là chạm khắc hay điêu khắc. Trong tiếng Nhật, nó thường được sử dụng như một động từ, chẳng hạn như trong từ 彫る (ほる), nghĩa là 'chạm khắc' hoặc 'khắc'. Một số từ ghép phổ biến khác là 彫刻 (ちょうこく), nghĩa là 'điêu khắc' hoặc 'tượng điêu khắc', và 彫り物 (ほりもの), có nghĩa là 'đồ chạm khắc'. Khi học kanji này, bạn nên nhớ rằng nó thường liên quan đến nghệ thuật và sự sáng tạo, thể hiện một hành động tỉ mỉ để tạo ra vật phẩm đẹp mắt từ chất liệu khác nhau.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は美しい彫刻を作った。
Anh ấy đã tạo ra một bức điêu khắc đẹp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- carving, sculpture
- Tiếng Việt
- khắc, điêu khắc
- 日本語
- 彫刻, 彫り
- 한국어
- 조각, 조각품
- 中文
- 雕刻, 雕塑
- id
- pahatan, patung
- th
- การแกะสลัก, การสร้างแบบจำลอง
- es
- talla, escultura
- fr
- sculpture, gravure
- de
- Schnitzen, Skulptur
- pt
- escultura, entalhe
Từ ghép phổ biến
- 彫刻sculpture
- 彫るto carve, to engrave
- 彫り物carving, engraving
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.