Từ vựng
N1Danh từ

展覧会

てんらんかい

Nghĩa

  • 1.triển lãm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
exhibition
Tiếng Việt
triển lãm
日本語
展覧会
한국어
전시회
中文
展览会
Bahasa Indonesia
pameran
ภาษาไทย
การจัดแสดง
Español
exposición
Français
exposition
Deutsch
Ausstellung
Português
exposição

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • この展覧会は日本の伝統と現代をつなぐ素晴らしい芸術を展示することが目的です。

    Mục tiêu của triển lãm này là trưng bày nghệ thuật tuyệt vời kết nối truyền thống Nhật Bản với thời hiện đại.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.