đọc, xem
On'yomi (音読み)
- ラン
Kun'yomi (訓読み)
- み.る
Về kanji này
Kanji 「覧」có nghĩa chính là nhìn hay xem. Kanji này chủ yếu được sử dụng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm 展覧会 (てんらんかい), nghĩa là triển lãm; 一覧 (いちらん), nghĩa là danh sách hoặc cái nhìn tổng quát; và 閲覧 (えつらん), có nghĩa là xem, kiểm tra. Kanji này thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến việc quan sát, thẩm định hay trưng bày. Một lưu ý nhỏ là khi sử dụng kanji này, bạn sẽ gặp nhiều hơn trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
Câu ví dụ
報告を覧ください。
Xin hãy xem qua báo cáo.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- perusal, see
- Tiếng Việt
- đọc, xem
- 日本語
- 閲覧, 見る
- 한국어
- 검토, 보다
- 中文
- 查阅, 看
- id
- penelaahan
- th
- การดู
- es
- lectura
- fr
- consultation
- de
- Durchsicht
- pt
- leitura
Từ ghép phổ biến
- 展覧会exhibition
- 一覧look, glance, sight
- 閲覧inspection, reading, perusal
- 遊覧sightseeing
- 一覧表list, table, schedule
- 博覧会exhibition, exposition, expo
- 観覧viewing
- ご覧(please) try to, (please) look, seeing
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.