mở rộng
On'yomi (音読み)
- テン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「展」 có nghĩa chính là "mở ra" hoặc "mở rộng". Kanji này chủ yếu được sử dụng trong các danh từ, không có dạng động từ riêng. Một số từ ghép nổi bật với 「展」 bao gồm 個展 (こてん), nghĩa là "triển lãm cá nhân"; 進展 (しんてん), nghĩa là "tiến triển"; và 展開 (てんかい), nghĩa là "phát triển" hoặc "mở rộng". Ngoài ra, 展示 (てんじ) có nghĩa là "triển lãm", trong khi 展望 (てんぼう) có nghĩa là "cái nhìn". Lưu ý rằng kanji này thường được dùng trong các lĩnh vực nghệ thuật và nghiên cứu để chỉ sự phát triển hoặc trình bày ý tưởng.
Câu ví dụ
新しい美術展が始まる。
Một triển lãm nghệ thuật mới sắp diễn ra.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- unfold, expand
- Tiếng Việt
- mở rộng
- 日本語
- 展開
- 한국어
- 전개하다
- 中文
- 展开
- id
- memperluas
- th
- ขยาย
- es
- desplegar
- fr
- déployer
- de
- entfalten
- pt
- desdobrar
Từ ghép phổ biến
- 個展solo exhibition, one-man exhibition, one-woman exhibition
- 進展progress, development
- 展開development, evolution, progression
- 展示exhibition, display
- 展望view, outlook, prospect
- 発展development, growth, expansion
- 展覧会exhibition
- 出展exhibit, display
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.