Từ vựng
N1Danh từ

対照的

たいしょうてき

Nghĩa

  • 1.tương phản

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
contrastive
Tiếng Việt
tương phản
日本語
対照的
한국어
대조적인
中文
对照的
Bahasa Indonesia
berlawanan
ภาษาไทย
เปรียบเทียบ
Español
contrastante
Français
contrastif
Deutsch
kontrastierend
Português
contrastante

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.