Từ vựng
N1Danh từ

参照

さんしょう

Nghĩa

  • 1.tham khảo
  • 2.tra cứu
  • 3.so sánh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
reference (e.g. to a dictionary, passage, footnotes), consultation, comparison
Tiếng Việt
tham khảo, tra cứu, so sánh
日本語
参照, 相談, 比較
한국어
참조, 상담, 비교
中文
参考, 咨询, 比较
Bahasa Indonesia
referensi, konsultasi
ภาษาไทย
การอ้างอิง, การปรึกษา
Español
referencia, consulta
Français
référence, consultation
Deutsch
Verweis, Konsultation
Português
referência, consulta

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.