chiếu sáng
On'yomi (音読み)
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
- て.る
- て.らす
- て.れる
Về kanji này
Kanji 「照」 có nghĩa chính là chiếu sáng hoặc tỏa sáng. Nó thường được dùng như động từ, như trong từ 「照る」 có nghĩa là "chiếu sáng". Ngoài ra, nó cũng xuất hiện trong nhiều từ ghép khác. Ví dụ, 「照明」 (しょうめい) nghĩa là "ánh sáng"; 「参照」 (さんしょう) nghĩa là "tham khảo"; và 「対照的」 (たいしょうてき) có nghĩa là "đối chiếu". Một lưu ý nhỏ là chữ này có thể diễn tả cảm xúc như sự ngại ngùng, khi con người có cảm giác ngượng ngùng cũng có thể được coi là "bị chiếu sáng" trong tình huống xã hội.
Câu ví dụ
彼女の笑顔が照らしている。
Nụ cười của cô ấy đang tỏa sáng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- illuminate, shine, compare, bashful
- Tiếng Việt
- chiếu sáng
- 日本語
- 照らす
- 한국어
- 비추다
- 中文
- 照亮
- id
- menerangi
- th
- ส่องสว่าง
- es
- iluminar
- fr
- éclairer
- de
- beleuchten
- pt
- iluminar
Từ ghép phổ biến
- 参照reference (e.g. to a dictionary, passage, footnotes), consultation, comparison
- 照明illumination, lighting
- 対照的contrastive
- 照るto shine, to look slightly upward (of a noh mask; indicating joy, etc.)
- 照会inquiry, query, enquiry
- 照射irradiation, radiation, beaming
- 照準sight (e.g. of a gun), aim, alignment
- 対照contrast, antithesis, comparison
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.