N1Danh từ
富士山
ふじさん
Nghĩa
- 1.núi Phú Sĩ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Mount Fuji, Mt. Fuji, Fujiyama
- Tiếng Việt
- núi Phú Sĩ
- 日本語
- 富士山
- 한국어
- 후지산
- 中文
- 富士山
- Bahasa Indonesia
- Gunung Fuji
- ภาษาไทย
- ภูเขาไฟฟูจิ
- Español
- Monte Fuji
- Français
- Mont Fuji
- Deutsch
- Fuji
- Português
- Monte Fuji
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.