Từ vựng
N4Danh từ

山登り

やまのぼり

Nghĩa

  • 1.leo núi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
mountain climbing
Tiếng Việt
leo núi
日本語
山登り(やまのぼり)
한국어
등산
中文
登山
Bahasa Indonesia
pendakian
ภาษาไทย
ปีนเขา
Español
escalada
Français
escalade
Deutsch
Bergsteigen
Português
escalada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.