sự giàu có, sự phong phú
On'yomi (音読み)
- フ
- フウ
Kun'yomi (訓読み)
- と.む
- とみ
Về kanji này
Kanji 「富」 có nghĩa chính là sự giàu có, sự phong phú hoặc tài sản. Kanji này thường được dùng để chỉ danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép tiêu biểu liên quan đến kanji này là 富士山 (ふじさん), có nghĩa là núi Phú Sĩ, và 富裕 (ふゆう), có nghĩa là giàu có hay thịnh vượng. Ngoài ra, 富 (ふじ) cũng thường được dùng để chỉ riêng núi Phú Sĩ. Một lưu ý nhỏ là khi nói về sự giàu có ở Nhật, người ta thường nhấn mạnh đến không chỉ tiền bạc mà còn là giá trị cuộc sống, như sức khỏe và hạnh phúc.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は富を持っている。
Anh ấy có sự giàu có.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- wealth, riches, abundance
- Tiếng Việt
- sự giàu có, sự phong phú
- 日本語
- 富, 富む
- 한국어
- 부
- 中文
- 财富
- id
- kekayaan
- th
- ความมั่งคั่ง
- es
- riqueza
- fr
- richesse
- de
- Reichtum
- pt
- riqueza
Từ ghép phổ biến
- 富士山Mount Fuji
- 富裕wealthy, affluent
- 富士Fuji (usually referring to Mount Fuji)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.