Từ vựng
N1Danh từ

娯楽場

ごらくじょう

Nghĩa

  • 1.điểm vui chơi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
amusement spot
Tiếng Việt
điểm vui chơi
日本語
娯楽の場所
한국어
오락 장소
中文
游乐场所
Bahasa Indonesia
tempat hiburan
ภาษาไทย
สถานที่บันเทิง
Español
lugar de entretenimiento
Français
site de loisirs
Deutsch
Vergnügungsort
Português
ponto de diversão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.