giải trí
On'yomi (音読み)
- ゴ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「娯」 có nghĩa chính là "giải trí" hay "thú vui". Kanji này thường được dùng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm: 娯楽 (ごらく), nghĩa là "giải trí", thường dùng để chỉ các hình thức giải trí như phim ảnh hay trò chơi; 娯遊 (ごゆう), mang ý nghĩa tương tự là "thú vui"; và 娯楽室 (ごらくしつ), có nghĩa là "phòng giải trí", nơi mà mọi người có thể thư giãn và vui chơi. Lưu ý rằng khi dùng các từ này, bạn sẽ thấy chúng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến hoạt động giải trí, giúp cho cuộc sống thú vị hơn.
Câu ví dụ
娯楽は人生に欠かせない要素だ。
Giải trí là một yếu tố không thể thiếu trong cuộc sống.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- recreation, pleasure
- Tiếng Việt
- giải trí
- 日本語
- 娯
- 한국어
- 오락
- 中文
- 娱
- id
- rekreasi
- th
- การพักผ่อน
- es
- ocio
- fr
- loisir
- de
- Freizeit
- pt
- lazer
Từ ghép phổ biến
- 娯楽amusement, entertainment, recreation
- 娯遊amusement, pleasure, recreation
- 娯楽室recreation room
- 娯楽街amusement quarter, entertainment zone
- 娯楽場amusement spot
- 娯楽番組amusement program, amusement programme
- 娯楽施設amusement facilities, recreational facilities
- 娯楽雑誌magazine for amusement, entertainment magazine
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.