âm nhạc, thoải mái, dễ dàng, thú vị
On'yomi (音読み)
- ガク
- ラク
Kun'yomi (訓読み)
- たの.しい
- たの.しむ
Về kanji này
Kanji 「楽」 có nhiều nghĩa chính như nhạc, thoải mái, dễ dàng và vui vẻ. Nó thường được sử dụng như danh từ hoặc tính từ. Ví dụ, từ 「楽しい」 (たのしい) có nghĩa là vui vẻ, trong khi 「音楽」 (おんがく) có nghĩa là nhạc. Một từ khác là 「楽器」 (がっき), nghĩa là nhạc cụ. Ngoài ra, bạn cũng có thể gặp cụm từ 「楽にする」 (らくにする), có nghĩa là làm cho mọi thứ trở nên dễ dàng hơn. Khi sử dụng chữ này, bạn có thể nghĩ đến cảm giác vui vẻ khi nghe nhạc hoặc cảm giác thoải mái trong cuộc sống hàng ngày.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は楽しい時間を過ごした。
Anh ấy đã có một khoảng thời gian vui vẻ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- music, comfort, ease, fun
- Tiếng Việt
- âm nhạc, thoải mái, dễ dàng, thú vị
- 日本語
- 音楽, 楽しさ, 快適さ
- 한국어
- 음악, 편안함, 용이함, 즐거움
- 中文
- 音乐, 安慰, 轻松, 乐趣
- id
- musik, kenyamanan, kemudahan, kesenangan
- th
- ดนตรี, ความสบาย, ความง่าย, ความสนุก
- es
- música, comodidad, facilidad, diversión
- fr
- musique, confort, facilité, plaisir
- de
- Musik, Trost, Leichtigkeit, Spaß
- pt
- música, conforto, facilidade, diversão
Từ ghép phổ biến
- 楽しいfun, enjoyable
- 音楽music
- 楽器musical instrument
- 楽にするto make easy
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.