音楽
おんがく
Nghĩa
- 1.âm nhạc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- music
- Tiếng Việt
- âm nhạc
- 日本語
- 音楽
- 한국어
- 음악
- 中文
- 音乐
- Bahasa Indonesia
- musik
- ภาษาไทย
- ดนตรี
- Español
- música
- Français
- musique
- Deutsch
- Musik
- Português
- música
Kanji được dùng
Câu ví dụ
昨日、友達と下北沢の小さなライブハウスで音楽を聞きました
Hôm qua, tôi đã nghe nhạc tại một phòng hòa nhạc nhỏ ở Shimokitazawa với bạn của tôi.
私たちは音楽が大好きですから楽しみにしていました。
Vì chúng tôi thích âm nhạc, chúng tôi đã rất mong chờ.
公園の扉を開けると愉しい音楽が聞こえた
Khi tôi mở cửa công viên, tôi nghe thấy âm nhạc vui vẻ.
朝、私は新しい靴を履いて、音楽祭に行きました。
Vào buổi sáng, tôi đã mang đôi giày mới và đi đến lễ hội âm nhạc.
最初の演奏は鳥の音楽で、楽しい
Buổi biểu diễn đầu tiên là nhạc chim và rất vui.
状況は音楽によって動かされている。
Tình huống đang được tác động bởi âm nhạc.
古代の音楽には多くの秘密がある
Có nhiều bí ẩn trong âm nhạc cổ đại.
彼は音楽が好きです。
Anh ấy yêu thích âm nhạc.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.