N3Danh từ
委員会
いいんかい
Nghĩa
- 1.hội đồng
- 2.ủy ban
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- committee
- Tiếng Việt
- hội đồng, ủy ban
- 日本語
- 委員会
- 한국어
- 위원회
- 中文
- 委员会
- Bahasa Indonesia
- komite
- ภาษาไทย
- คณะกรรมการ
- Español
- comité
- Français
- comité
- Deutsch
- Ausschuss
- Português
- comitê
Kanji được dùng
Câu ví dụ
しかし宗教委員会は反対しました
Tuy nhiên, ủy ban tôn giáo đã phản đối.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.