Từ vựng
N1Danh từ

嫁ぎ先

とつぎさき

Nghĩa

  • 1.gia đình mà phụ nữ đã kết hôn vào

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
family a woman has married into
Tiếng Việt
gia đình mà phụ nữ đã kết hôn vào
日本語
結婚先の家族
한국어
결혼한 가족
中文
嫁入的家庭
Bahasa Indonesia
keluarga suami
ภาษาไทย
ครอบครัวของสามี
Español
familia del marido
Français
famille par alliance
Deutsch
Familie, in die eine Frau eingeheiratet hat
Português
família do marido

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.