N1Danh từ
基本的
きほんてき
Nghĩa
- 1.căn bản
- 2.cơ bản
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fundamental, basic
- Tiếng Việt
- căn bản, cơ bản
- 日本語
- 基本的な, 根本的な
- 한국어
- 기본적인, 근본적인
- 中文
- 基本的, 根本的
- Bahasa Indonesia
- fundamental
- ภาษาไทย
- พื้นฐาน
- Español
- fundamental
- Français
- fondamental
- Deutsch
- fundamental
- Português
- fundamental
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.