Từ vựng
N1Danh từ

土俵際

どひょうぎわ

Nghĩa

  • 1.bờ của sàn đấu
  • 2.bên bờ
  • 3.bờ vực

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
edge of the ring, verge, brink
Tiếng Việt
bờ của sàn đấu, bên bờ, bờ vực
日本語
土俵の縁, 縁, 淵
한국어
링의 가장자리, 임계, 벼랑
中文
擂台边缘, 边缘, 边际
Bahasa Indonesia
pinggir ring, tepi, jurang
ภาษาไทย
ขอบเวที, ชั้น, ขอบ
Español
borde del ring, verge, preludio
Français
bord du ring, lisière, bord
Deutsch
Rand des Rings, Grenze, Vorsprung
Português
borda do ringue, beira, limite

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.