dịp, bên, mép, bờ
Cũng có: nguy hiểm, mạo hiểm, không đứng đắn, thời gian, khi
On'yomi (音読み)
- サイ
Kun'yomi (訓読み)
- きわ
- -ぎわ
Về kanji này
Kanji 「際」 có nghĩa chính là "dịp", "bên cạnh", hoặc "mép". Kanji này thường được sử dụng như danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép điển hình gồm 国際 (こくさい), có nghĩa là "quốc tế"; 実際 (じっさい), nghĩa là "thực tế"; và 国際的 (こくさいてき), nghĩa là "mang tính quốc tế". Bạn cũng có thể gặp từ 間際 (まぎわ), chỉ thời điểm ngay trước khi điều gì đó xảy ra. Lưu ý rằng kanji này chủ yếu chỉ sự phân chia hoặc khoảng cách trong không gian và thời gian.
Câu ví dụ
この際、全てをリセットしましょう。
Trong trường hợp này, hãy đặt lại mọi thứ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- occasion, side, edge, verge, dangerous, adventurous, indecent, time, when
- Tiếng Việt
- dịp, bên, mép, bờ, nguy hiểm, mạo hiểm, không đứng đắn, thời gian, khi
- 日本語
- 場合, 側面, 端, 縁, 危険な, 冒険的な, 不適切な, 時間, いつ
- 한국어
- 경우, 측면, 가장자리, 변두리, 위험한, 모험적인, 부적절한, 시간, 언제
- 中文
- 场合, 侧, 边缘, 边, 危险, 冒险, 不当, 时间, 何时
- id
- kesempatan, sisi, tepi
- th
- โอกาส, ด้าน, ขอบ
- es
- ocasión, lado, borde
- fr
- occasion, côté, bord
- de
- Gelegenheit, Seite, Rand
- pt
- ocasião, lado, borda
Từ ghép phổ biến
- 国際international, diplomatic intercourse
- 実際reality, actuality, truth
- 国際化internationalization, internationalisation
- 国際的international, worldwide, cross-border
- 間際the point just before ..., the point of (doing), the verge (of)
- 交際company, friendship, association
- 際限limits, end, bounds
- 手際skill, ability, dexterity
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.