N2Danh từ
窓際
まどぎわ
Nghĩa
- 1.cạnh cửa sổ
- 2.bên cửa sổ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- beside the window, window side
- Tiếng Việt
- cạnh cửa sổ, bên cửa sổ
- 日本語
- 窓際
- 한국어
- 창가에, 창쪽
- 中文
- 窗边, 靠窗
- Bahasa Indonesia
- di samping jendela, sisi jendela
- ภาษาไทย
- ข้างหน้าต่าง, ด้านหน้าต่าง
- Español
- junto a la ventana, lado de la ventana
- Français
- auprès de la fenêtre, côté fenêtre
- Deutsch
- neben dem Fenster, Fensterseite
- Português
- ao lado da janela, lado da janela
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.