N1Danh từ
半諧音
はんかいおん
Nghĩa
- 1.hầu hết giống nhau
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- assonance
- Tiếng Việt
- hầu hết giống nhau
- 日本語
- アソナンス
- 한국어
- 부분적 음
- 中文
- 半谐音
- Bahasa Indonesia
- asonansi
- ภาษาไทย
- อการัน
- Español
- asonancia
- Français
- assonance
- Deutsch
- Assonanz
- Português
- assonância
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.