nửa, giữa, số lẻ, bán
Cũng có: phần
On'yomi (音読み)
- ハン
Kun'yomi (訓読み)
- なか.ば
Về kanji này
Kanji 「半」 có nghĩa chính là "một nửa" hoặc "giữa". Nó thường được dùng như một danh từ để chỉ một phần hoặc một nửa của cái gì đó. Một số từ ghép tiêu biểu như 後半 (こうはん) có nghĩa là "nửa sau", 大半 (たいはん) có nghĩa là "đa số", hay 半ば (なかば) có nghĩa là "giữa". Chúng ta cũng có thể thấy từ 半数 (はんすう) nghĩa là "nửa số lượng" hoặc 半島 (はんとう) nghĩa là "bán đảo". Lưu ý rằng kanji này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến số lượng hoặc phần chia.
Câu ví dụ
彼は半分寝ている。
Anh ấy đang ngủ một nửa.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- half, middle, odd number, semi-, part-
- Tiếng Việt
- nửa, giữa, số lẻ, bán, phần
- 日本語
- 半分, 真ん中, 奇数, 半-, 部分-
- 한국어
- 반, 중간, 홀수, 반-, 부분-
- 中文
- 一半, 中间, 奇数, 半-, 部分-
- id
- setengah
- th
- ครึ่ง
- es
- mitad
- fr
- moitié
- de
- Hälfte
- pt
- metade
Từ ghép phổ biến
- 後半second half, latter half
- 大半majority, more than half, most (of)
- 半ばmiddle, halfway, midway
- 半数half the number, half (of an amount), haploid (organism, cell, etc.)
- 半島peninsula, Korea
- 半分half
- 半面while, although, though
- 前半first half
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.