N5Danh từ
足音
あしおと
Nghĩa
- 1.tiếng bước chân
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- footsteps
- Tiếng Việt
- tiếng bước chân
- 日本語
- 足音
- 한국어
- 발자국
- 中文
- 脚步声
- Bahasa Indonesia
- jejak kaki
- ภาษาไทย
- เสียงฝีเท้า
- Español
- pasos
- Français
- pas
- Deutsch
- Fußstampfen
- Português
- passos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.