N3Danh từ
副音声
ふくおんせい
Nghĩa
- 1.âm thanh phụ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- secondary audio (e.g. in broadcasts)
- Tiếng Việt
- âm thanh phụ
- 日本語
- 副音声
- 한국어
- 부가 음성
- 中文
- 副音轨
- Bahasa Indonesia
- audio sekunder
- ภาษาไทย
- เสียงเสริม
- Español
- audio secundario
- Français
- audio secondaire
- Deutsch
- Sekundärton, Sekundärsprache
- Português
- áudio secundário
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.