Từ vựng
N4Danh từ

音声

おんせい

Nghĩa

  • 1.giọng nói
  • 2.âm thanh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
voice, sound
Tiếng Việt
giọng nói, âm thanh
日本語
音声
한국어
목소리
中文
声音
Bahasa Indonesia
suara
ภาษาไทย
เสียง
Español
voz
Français
voix
Deutsch
Stimme
Português
voz

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.