Từ vựng
N4Danh từ

音読み

おんよみ

Nghĩa

  • 1.đọc on (đọc âm của kanji)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
onyomi (Chinese reading of a kanji)
Tiếng Việt
đọc on (đọc âm của kanji)
日本語
音読み
한국어
음독
中文
音读
Bahasa Indonesia
bacaan On'yomi
ภาษาไทย
การอ่านออนโยมิ
Español
lectura On'yomi
Français
lecture on'yomi
Deutsch
On’yomi
Português
leitura On'yomi

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.