hài hòa
On'yomi (音読み)
- カイ
Kun'yomi (訓読み)
- かな.う
- やわ.らぐ
Về kanji này
Kanji「諧」chủ yếu có nghĩa là sự hài hòa. Kanji này thường được dùng như danh từ, nhưng cũng có thể được sử dụng trong một số động từ. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm 俳諧 (はいかい), có nghĩa là tập hợp các thể loại thơ như haiku và senryū; 諧声 (かいせい), nghĩa là sự hòa hợp trong âm thanh; và 諧調 (かいちょう), chỉ giai điệu hài hòa. Một lưu ý quan trọng là 「諧」thường xuất hiện trong bối cảnh liên quan đến sự phối hợp và kết nối tốt đẹp giữa các yếu tố khác nhau.
Câu ví dụ
音楽は心を諧わせる。
Âm nhạc hòa quyện trái tim.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- harmony
- Tiếng Việt
- hài hòa
- 日本語
- 諧
- 한국어
- 조화
- 中文
- 谐
- id
- harmoni
- th
- ความสามัคคี
- es
- armonía
- fr
- harmonie
- de
- Harmonie
- pt
- harmonia
Từ ghép phổ biến
- 俳諧haikai (collective name for haiku, haibun, haiga, senryū, etc.), haikai no renga (humorous, often vulgar style of renga which emerged in the 16th century), absurd
- 諧声vocal harmony, harmonious voice, harmonious voices
- 諧調harmonious melody, harmony, unity
- 諧謔joke, jest, banter
- 諧和gentle mutual affection, harmony, harmony
- 和諧harmonious divorce settlement, harmony, reconciliation
- 俳諧師writer of haikai poems
- 半諧音assonance
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.