N1Danh từ
後半
こうはん
Nghĩa
- 1.hiệp hai
- 2.nửa sau
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- second half, latter half
- Tiếng Việt
- hiệp hai, nửa sau
- 日本語
- 後半, 後半部分
- 한국어
- 후반, 후반부
- 中文
- 后半, 后半部分
- Bahasa Indonesia
- paruh kedua
- ภาษาไทย
- ครึ่งหลัง
- Español
- segunda mitad
- Français
- deuxième moitié
- Deutsch
- zweite Hälfte
- Português
- segunda metade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.