Từ vựng
N1Danh từ

博覧会

はくらんかい

Nghĩa

  • 1.triển lãm
  • 2.triển lãm lớn
  • 3.expo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
exhibition, exposition, expo
Tiếng Việt
triển lãm, triển lãm lớn, expo
日本語
博覧会, 展示会, 博覧会
한국어
박람회, 전시회, 엑스포
中文
博览会, 展览会, 世博会
Bahasa Indonesia
pameran, expo
ภาษาไทย
นิทรรศการ, เอ็กซ์โป
Español
exposición, expo
Français
exposition, expo
Deutsch
Ausstellung, Expo
Português
exposição, expo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.