Từ vựng
N1Danh từ

勧進帳

かんじんちょう

Nghĩa

  • 1.sổ solicit của đền

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
temple solicitation book
Tiếng Việt
sổ solicit của đền
日本語
勧進帳, 寺院の請願書
한국어
사원 모집 장부
中文
寺庙募捐册
Bahasa Indonesia
buku permohonan kuil
ภาษาไทย
สมุดคำร้องวัด
Español
libro de solicitud del templo
Français
livre de demande de temple
Deutsch
Tempelantragbuch
Português
livro de solicitação do templo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.