Từ vựng
N3Danh từ

帳簿

ちょうぼ

Nghĩa

  • 1.sổ kế toán
  • 2.sổ sách

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
account book, ledger
Tiếng Việt
sổ kế toán, sổ sách
日本語
帳簿
한국어
장부
中文
账本
Bahasa Indonesia
buku kas
ภาษาไทย
บัญชี
Español
libro de cuentas
Français
livre de comptes
Deutsch
Buchhaltung
Português
livro de contas

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 多くの書類を帳簿に記載する

    Ghi chép nhiều tài liệu vào sổ cái

  • 彼の職業は帳簿管理である

    Nghề nghiệp của anh ấy là quản lý sổ sách.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.