N3Danh từ
手帳
てちょう
Nghĩa
- 1.sổ tay
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- notebook, planner
- Tiếng Việt
- sổ tay
- 日本語
- 手帳
- 한국어
- 수첩
- 中文
- 笔记本
- Bahasa Indonesia
- notebook
- ภาษาไทย
- สมุดบันทึก
- Español
- cuaderno
- Français
- carnet
- Deutsch
- Notizbuch
- Português
- agenda
Kanji được dùng
Câu ví dụ
教師が生徒に手帳を渡した
Giáo viên đưa cho học sinh một quyển sổ.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.