Từ vựng
N3Danh từ

卒業生

そつぎょうせい

Nghĩa

  • 1.cựu sinh viên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
graduate, alumnus
Tiếng Việt
cựu sinh viên
日本語
卒業生
한국어
졸업생, 동문
中文
毕业生, 校友
Bahasa Indonesia
lulusan, alumni
ภาษาไทย
ผู้สำเร็จการศึกษา, ศิษย์เก่า
Español
graduado, alumno
Français
diplômé, ancien élève
Deutsch
Absolvent, Alumnus
Português
graduado, aluno

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.