tốt nghiệp, chết
On'yomi (音読み)
- ソツ
- シュツ
Kun'yomi (訓読み)
- そつ.する
Về kanji này
Kanji "卒" có nghĩa chính là tốt nghiệp hoặc kết thúc một giai đoạn nào đó. Trong tiếng Nhật, nó thường được sử dụng như một động từ với hình thức そつ.する, nghĩa là "tốt nghiệp". Một số từ phổ biến liên quan đến kanji này bao gồm 卒業 (そつぎょう), nghĩa là "tốt nghiệp"; 卒業生 (そつぎょうせい), nghĩa là "học sinh đã tốt nghiệp"; và 卒業証書 (そつぎょうしょうしょ), nghĩa là "bằng tốt nghiệp". Kanji này thường được liên kết với các sự kiện lớn trong đời như tốt nghiệp, nhưng cũng có thể mang nghĩa là "chết" trong những bối cảnh nhất định. Khi sử dụng, bạn nên chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
大学を卒業した。
Tôi đã tốt nghiệp đại học.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- graduate, die
- Tiếng Việt
- tốt nghiệp, chết
- 日本語
- 卒業する, 卒死
- 한국어
- 졸업생, 죽다
- 中文
- 毕业生, 死
- id
- lulusan, meninggal
- th
- บัณฑิต, เสียชีวิต
- es
- graduado, morir
- fr
- diplômé, mourir
- de
- Absolvent, sterben
- pt
- formado, morrer
Từ ghép phổ biến
- 卒業graduation
- 卒業生graduate, alumnus
- 卒祭graduation ceremony
- 卒業証書diploma
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.