Từ vựng
N1Danh từ

前触れ

まえぶれ

Nghĩa

  • 1.cảnh báo trước
  • 2.thông báo trước
  • 3.thông báo trước

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
advance warning, previous notice, prior announcement
Tiếng Việt
cảnh báo trước, thông báo trước, thông báo trước
日本語
前触れ
한국어
사전 경고, 이전 통지, 우선 발표
中文
提前警告, 先前通知, 优先公告
Bahasa Indonesia
peringatan awal
ภาษาไทย
การเตือนล่วงหน้า
Español
aviso previo
Français
avertissement préalable
Deutsch
Vorwarnung
Português
aviso prévio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.