Từ vựng
N1Danh từ

動物園

どうぶつえん

Nghĩa

  • 1.vườn thú
  • 2.thú y học

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
zoo, zoological gardens
Tiếng Việt
vườn thú, thú y học
日本語
動物園, 動物保護区
한국어
동물원, 동물 보호 구역
中文
动物园, 动物保护区
Bahasa Indonesia
kebun binatang
ภาษาไทย
สวนสัตว์
Español
zoológico
Français
zoo
Deutsch
Zoo
Português
zoológico

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.