Từ vựng
N1Danh từ

公園

こうえん

Nghĩa

  • 1.công viên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(public) park
Tiếng Việt
công viên
日本語
公園
한국어
공원
中文
公园
Bahasa Indonesia
taman
ภาษาไทย
สวนสาธารณะ
Español
parque público
Français
parc (public)
Deutsch
Park
Português
parque (público)

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 私は公園に行きます。

    Tôi sẽ đi đến công viên.

  • 公園は大きいです。

    Công viên thì lớn.

  • 日曜日に友達と代々木公園でピクニックをすることになりました。

    Tôi đã dự định đi dã ngoại với bạn bè ở công viên Yoyogi vào Chủ nhật.

  • 公園に着いたら、みんなすぐにシートを広げて座りました。

    Khi đến công viên, mọi người lập tức trải thảm và ngồi xuống.

  • 今日、市の公園で秋の祭りが行われました。

    Hôm nay, lễ hội mùa thu đã được tổ chức tại công viên thành phố.

  • 計画の一部には新しい公園や自転車道が含まれています

    Kế hoạch bao gồm các công viên mới và đường dành cho xe đạp.

  • 公園の扉を開けると愉しい音楽が聞こえた

    Khi tôi mở cửa công viên, tôi nghe thấy âm nhạc vui vẻ.

  • 姉と子どもは万年公園に行きました。

    Chị tôi và những đứa trẻ đã đi đến công viên Mannen.

  • 公園に占いの機械があります

    Có một máy bói toán trong công viên.

  • 最近、町に新しい公園が開設されました。

    Gần đây, một công viên mới đã được mở cửa trong thành phố.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.