Từ vựng
N1Danh từ

叙事詩

じょじし

Nghĩa

  • 1.trường ca
  • 2.thơ sử thi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
epic (poem), epic poetry
Tiếng Việt
trường ca, thơ sử thi
日本語
叙事詩, 叙事詩
한국어
서사시, 서사 시
中文
叙事诗, 史诗诗歌
Bahasa Indonesia
epik
ภาษาไทย
มหากาพย์
Español
épica
Français
épopée
Deutsch
episch
Português
épico

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.