Từ vựng
N1Danh từ

冒険家

ぼうけんか

Nghĩa

  • 1.nhà phiêu lưu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
adventurer
Tiếng Việt
nhà phiêu lưu
日本語
冒険家, 冒険者
한국어
모험가
中文
冒险家
Bahasa Indonesia
petualang
ภาษาไทย
นักผจญภัย
Español
aventurero
Français
aventurier
Deutsch
Abenteurer
Português
aventurista

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.