Từ vựng
N1Danh từ

十字架

じゅうじか

Nghĩa

  • 1.thánh giá (để đóng đinh)
  • 2.Thập tự giá (của Chúa)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cross (for crucifixion), the Cross (of Christ)
Tiếng Việt
thánh giá (để đóng đinh), Thập tự giá (của Chúa)
日本語
十字架, キリストの十字架
한국어
십자가 (십자가), 그리스도의 십자가
中文
十字架(用于钉刑), 基督的十字架
Bahasa Indonesia
salib, salib
ภาษาไทย
ไม้กางเขน, ไม้กางเขน
Español
cruz, la cruz
Français
croix, la croix
Deutsch
Kreuz, das Kreuz
Português
cruz, a cruz

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.