lắp đặt
On'yomi (音読み)
- カ
Kun'yomi (訓読み)
- か.ける
- か.かる
Về kanji này
Kanji 「架」 có nghĩa chính là ‘giá đỡ’ hoặc ‘khung’ và thường được dùng để chỉ sự hỗ trợ hay xây dựng. Trong tiếng Nhật, kanji này có thể được kết hợp với nhiều từ khác để tạo thành những nghĩa khác nhau. Ví dụ, ‘架空’ (かくう) có nghĩa là ‘hư cấu’ hay ‘không có thật’, ‘高架’ (こうか) chỉ những cấu trúc ở trên cao như cầu vượt, trong khi ‘担架’ (たんか) nghĩa là ‘cái cáng’ dùng để khiêng người bị thương. Lưu ý rằng kanji này có các cách đọc khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, nên bạn cần chú ý khi gặp phải.
Câu ví dụ
橋が架けられて便利になった。
Cây cầu được xây dựng và trở nên tiện lợi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- erect, frame, mount, support, shelf, construct
- Tiếng Việt
- lắp đặt
- 日本語
- 架
- 한국어
- 틀
- 中文
- 架
- id
- didirikan
- th
- ตั้ง
- es
- erigido
- fr
- érigé
- de
- aufgerichtet
- pt
- erguido
Từ ghép phổ biến
- 架空fictitious, imaginary, fanciful
- 高架elevated (structure), overhead
- 担架stretcher, litter, gurney
- 架橋bridge-building, bridge construction, bridge
- 十字架cross (for crucifixion), the Cross (of Christ)
- 架線overhead power line, aerial wiring, overhead line (for trains, trams, etc.)
- 架設construction, building
- 書架bookshelf, bookcase
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.