N1Danh từ
架橋
かきょう
Nghĩa
- 1.xây cầu
- 2.xây dựng cầu
- 3.cầu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- bridge-building, bridge construction, bridge
- Tiếng Việt
- xây cầu, xây dựng cầu, cầu
- 日本語
- 架橋, 橋の建設, 橋
- 한국어
- 교량 건설, 교량 구조, 다리
- 中文
- 桥梁建设, 桥的建筑, 桥
- Bahasa Indonesia
- jembatan
- ภาษาไทย
- การสร้างสะพาน
- Español
- construcción de puentes
- Français
- construction de ponts
- Deutsch
- Brückenbau
- Português
- construção de pontes
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.