Từ vựng
N3Danh từ

崩し字

くずしじ

Nghĩa

  • 1.chữ viết nghệ thuật

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cursive script
Tiếng Việt
chữ viết nghệ thuật
日本語
崩し書き
한국어
필기체
中文
草书
Bahasa Indonesia
tulisan miring
ภาษาไทย
ลายมือเขียน
Español
escritura cursiva
Français
écriture cursive
Deutsch
kursive Schrift
Português
cursiva

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.