N1Danh từ
効果的
こうかてき
Nghĩa
- 1.hiệu quả
- 2.thành công
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- effective, successful
- Tiếng Việt
- hiệu quả, thành công
- 日本語
- 効果的, 成功した
- 한국어
- 효과적인, 성공적인
- 中文
- 有效的, 成功的
- Bahasa Indonesia
- efektif, berhasil
- ภาษาไทย
- มีประสิทธิภาพ, ประสบความสำเร็จ
- Español
- efectivo, exitoso
- Français
- efficace, réussi
- Deutsch
- wirksam, erfolgreich
- Português
- eficaz, bem-sucedido
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.