N2Danh từ
果汁
かじゅう
Nghĩa
- 1.nước trái cây
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fruit juice
- Tiếng Việt
- nước trái cây
- 日本語
- 果汁
- 한국어
- 과일 주스
- 中文
- 果汁
- Bahasa Indonesia
- jus buah
- ภาษาไทย
- น้ำผลไม้
- Español
- jugo de fruta
- Français
- jus de fruit
- Deutsch
- Fruchtsaft
- Português
- suco de fruta
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.